复见天日 fù jiàn tiān rì · phục kiến thiên nhật Hán Việt: phục kiến thiên nhật · Pinyin: fù jiàn tiān rì Tổng quan Cấu tạo: 复 (phục) + 见 (kiến) + 天 (thiên) + 日 (nhật)Pinyinfù jiàn tiān rìHán Việtphục kiến thiên nhậtCấu tạo复 + 见 + 天 + 日 · phục + kiến + thiên + nhật nghĩa thành phần: phục + kiến + thiên + nhật