復記法 phục kí pháp Hán Việt: phục kí pháp Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 記 (kí) + 法 (pháp)Hán Việtphục kí phápCấu tạo復 + 記 + 法 · phục + kí + pháp nghĩa thành phần: phục + kí + pháp Nghĩa EngCihui 複記法 ùjìfǎ n. double-entry system