復語式 phục ngữ thức Hán Việt: phục ngữ thức Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 語 (ngữ) + 式 (thức)Hán Việtphục ngữ thứcCấu tạo復 + 語 + 式 · phục + ngữ + thức nghĩa thành phần: phục + ngữ + thức Nghĩa EngCihui 複語式 ùyǔshì n. <lg.> compound form