復調性 phục điều tính Hán Việt: phục điều tính Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 調 (điều) + 性 (tính)Hán Việtphục điều tínhCấu tạo復 + 調 + 性 · phục + điều + tính nghĩa thành phần: phục + điều + tính Nghĩa EngCihui 複調性 ùdiàoxìng n. <lg.> polytonality