復軌器 phục quỹ khí Hán Việt: phục quỹ khí Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 軌 (quỹ) + 器 (khí)Hán Việtphục quỹ khíCấu tạo復 + 軌 + 器 · phục + quỹ + khí nghĩa thành phần: phục + quỹ + khí Nghĩa EngCihui rerailer