複輔音
phức phụ âm
Hán Việt: phức phụ âm · Pinyin: fù fǔ yīn
Tổng quan
phụ âm kép
Nghĩa
Việt
- Cihui phụ âm kép
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同一音节内连续出现的两个或多个辅音所组成的序列,如俄语книга(书)中的кн,英语spring(春天)中的spr等。
Eng
- Cihui 複輔音 ùfǔyīn n. <lg.> consonant cluster