複選題 phức tuyển đề Hán Việt: phức tuyển đề Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 選 (tuyển) + 題 (đề)Hán Việtphức tuyển đềCấu tạo複 + 選 + 題 · phức + tuyển + đề nghĩa thành phần: phức + tuyển + đề Nghĩa EngCihui 復選題 ùxuǎntí n. reselected exercise problems/questions