复面拜门 phục diện bái môn Hán Việt: phục diện bái môn Tổng quan Cấu tạo: 复 (phục) + 面 (diện) + 拜 (bái) + 门 (môn)Hán Việtphục diện bái mônCấu tạo复 + 面 + 拜 + 门 · phục + diện + bái + môn nghĩa thành phần: phục + diện + bái + môn