複音核 phức âm hạch Hán Việt: phức âm hạch Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 音 (âm) + 核 (hạch)Hán Việtphức âm hạchCấu tạo複 + 音 + 核 · phức + âm + hạch nghĩa thành phần: phức + âm + hạch Nghĩa EngCihui 複音核 ùyīnhé n. <lg.> complex nucleus