複驗工 phức nghiệm công Hán Việt: phức nghiệm công Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 驗 (nghiệm) + 工 (công)Hán Việtphức nghiệm côngCấu tạo複 + 驗 + 工 · phức + nghiệm + công nghĩa thành phần: phức + nghiệm + công Nghĩa EngCihui reinspector