夏二子 xià èr zi · hạ nhị tử Hán Việt: hạ nhị tử · Pinyin: xià èr zi Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 二 (nhị) + 子 (tử)Pinyinxià èr ziHán Việthạ nhị tửCấu tạo夏 + 二 + 子 · hạ + nhị + tử nghĩa thành phần: hạ + nhị + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指蚊与蝇。Tân Hoa Tự Điển 1.指蚊与蝇。