夏仁宗 xià rén zōng · hạ nhân tông Hán Việt: hạ nhân tông · Pinyin: xià rén zōng Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 仁 (nhân) + 宗 (tông)Pinyinxià rén zōngHán Việthạ nhân tôngCấu tạo夏 + 仁 + 宗 · hạ + nhân + tông nghĩa thành phần: hạ + nhân + tông