夏令

xià lìng hạ lệnh

Hán Việt: hạ lệnh · Pinyin: xià lìng

Tổng quan

mùa hè | thời tiết mùa hè

Cấu tạo: (hạ) + (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mùa hè | thời tiết mùa hè

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.從立夏到立秋的時令。即夏季、夏日。 2.夏季的氣候。《禮記.月令》:「孟春行夏令,則雨水不時,草木蚤落,國時有恐。」宋.陸游〈初夏〉詩十首之一:「紛紛紅紫已成塵,布穀聲中夏令新。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夏季;夏季的气候:春行~(春天的气候像夏天)。

Eng

  • CC-CEDICT summer|summer weather
  • Cihui summer; summer weather

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

夏季 · 夏日