夏日
hạ nhật
Hán Việt: hạ nhật · Pinyin: xià rì
Tổng quan
thời gian mùa hè gày mùa hè. hạ nhật hạ nhật ☆Ngày mùa hè.
Nghĩa
Việt
- Cihui thời gian mùa hè gày mùa hè. hạ nhật hạ nhật ☆Ngày mùa hè.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.夏天的太陽。如:「炎炎夏日」。北周.庾信〈小園賦〉:「非夏日而可畏,異秋天而可悲。」 2.夏天的日子。如:「夏日海灘」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夏天; 夏昼; 夏天的太阳; 比喻态度严厉。语本《左传.文公七年》"赵盾,夏日之日也。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.夏天。 2.夏昼。 3.夏天的太阳。 4.比喻态度严厉。语本《左传.文公七年》"赵盾,夏日之日也。"
Eng
- CC-CEDICT summertime
- Cihui summertime
ja
- JMdict summer day
- JMdict hot summer day|day on which the temperature reaches at least 25°C