夏侯楙 xià hóu mào · hạ hầu mậu Hán Việt: hạ hầu mậu · Pinyin: xià hóu mào Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 侯 (hầu) + 楙 (mậu)Pinyinxià hóu màoHán Việthạ hầu mậuCấu tạo夏 + 侯 + 楙 · hạ + hầu + mậu nghĩa thành phần: hạ + hầu + mậu