夏半年 hạ bán niên Hán Việt: hạ bán niên Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 半 (bán) + 年 (niên)Hán Việthạ bán niênCấu tạo夏 + 半 + 年 · hạ + bán + niên nghĩa thành phần: hạ + bán + niên Nghĩa EngCihui 夏半年 xiàbànnián n. the summer half of the year