夏後啟 hạ hậu khải Hán Việt: hạ hậu khải Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 後 (hậu) + 啟 (khải)Hán Việthạ hậu khảiCấu tạo夏 + 後 + 啟 · hạ + hậu + khải nghĩa thành phần: hạ + hậu + khải