夏季劇院 hạ quý kịch viện Hán Việt: hạ quý kịch viện Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 季 (quý) + 劇 (kịch) + 院 (viện)Hán Việthạ quý kịch việnCấu tạo夏 + 季 + 劇 + 院 · hạ + quý + kịch + viện nghĩa thành phần: hạ + quý + kịch + viện Nghĩa EngCihui strawhat theatre