夏安族 hạ an tộc Hán Việt: hạ an tộc Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 安 (an) + 族 (tộc)Hán Việthạ an tộcCấu tạo夏 + 安 + 族 · hạ + an + tộc nghĩa thành phần: hạ + an + tộc Nghĩa EngCihui cheyenne