夏屋渠渠

xià wū qú qú hạ ốc cừ cừ

Hán Việt: hạ ốc cừ cừ · Pinyin: xià wū qú qú

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (ốc) + (cừ) + (cừ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夏:通“厦”;渠渠:高大的样子。形容房屋高大而深广。