夏山學校 xià shān xué xiào · hạ san học giáo Hán Việt: hạ san học giáo · Pinyin: xià shān xué xiào Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 山 (san) + 學 (học) + 校 (giáo)Pinyinxià shān xué xiàoHán Việthạ san học giáoCấu tạo夏 + 山 + 學 + 校 · hạ + san + học + giáo nghĩa thành phần: hạ + san + học + giáo