夏得西 xià dé xī · hạ đắc tây Hán Việt: hạ đắc tây · Pinyin: xià dé xī Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 得 (đắc) + 西 (tây)Pinyinxià dé xīHán Việthạ đắc tâyCấu tạo夏 + 得 + 西 · hạ + đắc + tây nghĩa thành phần: hạ + đắc + tây