夏慕尼 xià mù ní · hạ mộ ni Hán Việt: hạ mộ ni · Pinyin: xià mù ní Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 慕 (mộ) + 尼 (ni)Pinyinxià mù níHán Việthạ mộ niCấu tạo夏 + 慕 + 尼 · hạ + mộ + ni nghĩa thành phần: hạ + mộ + ni