夏日慶典 xià rì qìng diǎn · hạ nhật khánh điển Hán Việt: hạ nhật khánh điển · Pinyin: xià rì qìng diǎn Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 日 (nhật) + 慶 (khánh) + 典 (điển)Pinyinxià rì qìng diǎnHán Việthạ nhật khánh điểnCấu tạo夏 + 日 + 慶 + 典 · hạ + nhật + khánh + điển nghĩa thành phần: hạ + nhật + khánh + điển