夏洛滕堡 xià luò téng bǎo · hạ lạc đằng bảo Hán Việt: hạ lạc đằng bảo · Pinyin: xià luò téng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 洛 (lạc) + 滕 (đằng) + 堡 (bảo)Pinyinxià luò téng bǎoHán Việthạ lạc đằng bảoCấu tạo夏 + 洛 + 滕 + 堡 · hạ + lạc + đằng + bảo nghĩa thành phần: hạ + lạc + đằng + bảo