夏洛特頓 xià luò tè dùn · hạ lạc đặc đốn Hán Việt: hạ lạc đặc đốn · Pinyin: xià luò tè dùn Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 洛 (lạc) + 特 (đặc) + 頓 (đốn)Pinyinxià luò tè dùnHán Việthạ lạc đặc đốnCấu tạo夏 + 洛 + 特 + 頓 · hạ + lạc + đặc + đốn nghĩa thành phần: hạ + lạc + đặc + đốn