夏煊泽

xià xuān zéhạ huyên trạch

Hán Việt: hạ huyên trạch · Pinyin: xià xuān zé

Tổng quan

Cấu tạo: 夏 (hạ) + 煊 (huyên) + 澤 (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hạ煊Trạch

Đức

  • Handedict Xia Xuanze