夏煊澤 xià xuān zé · hạ huyên trạch Hán Việt: hạ huyên trạch · Pinyin: xià xuān zé Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 煊 (huyên) + 澤 (trạch)Pinyinxià xuān zéHán Việthạ huyên trạchCấu tạo夏 + 煊 + 澤 · hạ + huyên + trạch nghĩa thành phần: hạ + huyên + trạch