夏至線

hạ chí tuyến

Hán Việt: hạ chí tuyến

Tổng quan

hạ chí tuyến

Cấu tạo: (hạ) + (chí) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạ chí tuyến。北回歸線。
  • Cihui hạ chí tuyến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地球上一條假想的緯線。在北緯二十三度半,北半球夏至時,太陽直射此線。嘉義市南及花蓮縣瑞穗鄉均在線上。也稱為「北回歸線」。

Eng

  • Cihui 夏至線 iàzhìxiàn n. Tropic of Cancer

ja

  • JMdict Tropic of Cancer