夏虫疑 hạ trùng nghi Hán Việt: hạ trùng nghi Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 虫 (trùng) + 疑 (nghi)Hán Việthạ trùng nghiCấu tạo夏 + 虫 + 疑 · hạ + trùng + nghi nghĩa thành phần: hạ + trùng + nghi