夏鼎基 xià dǐng jī · hạ đỉnh cơ Hán Việt: hạ đỉnh cơ · Pinyin: xià dǐng jī Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 鼎 (đỉnh) + 基 (cơ)Pinyinxià dǐng jīHán Việthạ đỉnh cơCấu tạo夏 + 鼎 + 基 · hạ + đỉnh + cơ nghĩa thành phần: hạ + đỉnh + cơ