夔龍禮樂 kuí lóng lǐ yuè · quỳ long lễ nhạc Hán Việt: quỳ long lễ nhạc · Pinyin: kuí lóng lǐ yuè Tổng quan Cấu tạo: 夔 (quỳ) + 龍 (long) + 禮 (lễ) + 樂 (nhạc)Pinyinkuí lóng lǐ yuèHán Việtquỳ long lễ nhạcCấu tạo夔 + 龍 + 禮 + 樂 · quỳ + long + lễ + nhạc nghĩa thành phần: quỳ + long + lễ + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夔龙:相传为虞舜二臣,夔为乐官,龙为谏官。指可以作为规范的礼乐制度。