夕陽樓 xī yáng lóu · tịch dương lâu Hán Việt: tịch dương lâu · Pinyin: xī yáng lóu Tổng quan Cấu tạo: 夕 (tịch) + 陽 (dương) + 樓 (lâu)Pinyinxī yáng lóuHán Việttịch dương lâuCấu tạo夕 + 陽 + 樓 · tịch + dương + lâu nghĩa thành phần: tịch + dương + lâu