外中層 ngoại trung tằng Hán Việt: ngoại trung tằng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 中 (trung) + 層 (tằng)Hán Việtngoại trung tằngCấu tạo外 + 中 + 層 · ngoại + trung + tằng nghĩa thành phần: ngoại + trung + tằng Nghĩa EngCihui sarcocyte