外事處

wài shì chù ngoại sự xử

Hán Việt: ngoại sự xử · Pinyin: wài shì chù

Tổng quan

Văn phòng Ngoại sự (tại một trường đại học) | Sở Ngoại vụ

Cấu tạo: (ngoại) + (sự) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Văn phòng Ngoại sự (tại một trường đại học) | Sở Ngoại vụ

Eng

  • CC-CEDICT Foreign Affairs Office (at a university)|Foreign Affairs Department
  • Cihui Foreign Affairs Office (at a university); Foreign Affairs Department