外事組 ngoại sự tổ Hán Việt: ngoại sự tổ Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 事 (sự) + 組 (tổ)Hán Việtngoại sự tổCấu tạo外 + 事 + 組 · ngoại + sự + tổ nghĩa thành phần: ngoại + sự + tổ Nghĩa EngCihui 外事組 àishìzǔ p.w. 1. foreign-affairs section 2. section dealing with foreign personnel and foreign visitors