外交法 ngoại giao pháp Hán Việt: ngoại giao pháp Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 交 (giao) + 法 (pháp)Hán Việtngoại giao phápCấu tạo外 + 交 + 法 · ngoại + giao + pháp nghĩa thành phần: ngoại + giao + pháp Nghĩa EngCihui 外交法 àijiāofǎ n. diplomatic law M:¹zhǒng