外交郵件 ngoại giao bưu kiện Hán Việt: ngoại giao bưu kiện Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 交 (giao) + 郵 (bưu) + 件 (kiện)Hán Việtngoại giao bưu kiệnCấu tạo外 + 交 + 郵 + 件 · ngoại + giao + bưu + kiện nghĩa thành phần: ngoại + giao + bưu + kiện Nghĩa EngCihui 外交郵件 àijiāo yóujiàn n. diplomatic mail