外交風波

wài jiāo fēng bō ngoại giao phong ba

Hán Việt: ngoại giao phong ba · Pinyin: wài jiāo fēng bō

Tổng quan

khủng hoảng ngoại giao

Cấu tạo: (ngoại) + (giao) + (phong) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khủng hoảng ngoại giao

Eng

  • CC-CEDICT diplomatic crisis
  • Cihui diplomatic crisis