外人儿

ngoại nhân nhi

Hán Việt: ngoại nhân nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 人 (nhân) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ngoài
  • Biên soạn ►See wàirén

Eng

  • Cihui 外人兒 àirénr ►See wàirén

Từ liên quan

Gần nghĩa

人儿 · 外人