外人兒 ngoại nhân nhi Hán Việt: ngoại nhân nhi Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 人 (nhân) + 兒 (nhi)Hán Việtngoại nhân nhiCấu tạo外 + 人 + 兒 · ngoại + nhân + nhi nghĩa thành phần: ngoại + nhân + nhi Nghĩa EngCihui 外人兒 àirénr ►See wàirén