外代數 wài dài shù · ngoại đại sổ Hán Việt: ngoại đại sổ · Pinyin: wài dài shù Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 代 (đại) + 數 (sổ)Pinyinwài dài shùHán Việtngoại đại sổCấu tạo外 + 代 + 數 · ngoại + đại + sổ nghĩa thành phần: ngoại + đại + sổ