外位語 ngoại vị ngữ Hán Việt: ngoại vị ngữ Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 位 (vị) + 語 (ngữ)Hán Việtngoại vị ngữCấu tạo外 + 位 + 語 · ngoại + vị + ngữ nghĩa thành phần: ngoại + vị + ngữ Nghĩa EngCihui 外位語 àiwèiyǔ n. <lg.> extrapositional word