外體層 ngoại thể tằng Hán Việt: ngoại thể tằng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 體 (thể) + 層 (tằng)Hán Việtngoại thể tằngCấu tạo外 + 體 + 層 · ngoại + thể + tằng nghĩa thành phần: ngoại + thể + tằng Nghĩa EngCihui somatoblast