外來戶 wài lái hù · ngoại lai hộ Hán Việt: ngoại lai hộ · Pinyin: wài lái hù Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 來 (lai) + 戶 (hộ)Pinyinwài lái hùHán Việtngoại lai hộCấu tạo外 + 來 + 戶 · ngoại + lai + hộ nghĩa thành phần: ngoại + lai + hộ Nghĩa EngCihui 外來戶 àiláihù n. families from another place M:²wèi