外來通風 wài lái tōng fēng · ngoại lai thông phong Hán Việt: ngoại lai thông phong · Pinyin: wài lái tōng fēng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 來 (lai) + 通 (thông) + 風 (phong)Pinyinwài lái tōng fēngHán Việtngoại lai thông phongCấu tạo外 + 來 + 通 + 風 · ngoại + lai + thông + phong nghĩa thành phần: ngoại + lai + thông + phong