外供养
ngoại cung dưỡng
Hán Việt: ngoại cung dưỡng
Tổng quan
ngoại cung dưỡng (術語)又曰外四供,或單曰外供。見外四供條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui ngoại cung dưỡng (術語)又曰外四供,或單曰外供。見外四供條。☸
Hán Việt: ngoại cung dưỡng
ngoại cung dưỡng (術語)又曰外四供,或單曰外供。見外四供條。☸