外俄耳 ngoại nga nhĩ Hán Việt: ngoại nga nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 俄 (nga) + 耳 (nhĩ)Hán Việtngoại nga nhĩCấu tạo外 + 俄 + 耳 · ngoại + nga + nhĩ nghĩa thành phần: ngoại + nga + nhĩ Nghĩa EngCihui violle