外借處 wài jiè chù · ngoại tá xử Hán Việt: ngoại tá xử · Pinyin: wài jiè chù Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 借 (tá) + 處 (xử)Pinyinwài jiè chùHán Việtngoại tá xửCấu tạo外 + 借 + 處 · ngoại + tá + xử nghĩa thành phần: ngoại + tá + xử