外債
ngoại trái
Hán Việt: ngoại trái · Pinyin: wài zhài
Tổng quan
nợ nước ngoài
Nghĩa
Việt
- Cihui nợ nước ngoài
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 國家所負外國的債款。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 国家向外国借的债。亦指私人或单位向别人﹑其他单位借的债。
- Tân Hoa Tự Điển 1.国家向外国借的债。亦指私人或单位向别人﹑其他单位借的债。
Eng
- CC-CEDICT foreign debt
- Cihui foreign debt
ja
- JMdict foreign loan|foreign debt|foreign bond