外傷性 wài shāng xìng · ngoại thương tính Hán Việt: ngoại thương tính · Pinyin: wài shāng xìng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 傷 (thương) + 性 (tính)Pinyinwài shāng xìngHán Việtngoại thương tínhCấu tạo外 + 傷 + 性 · ngoại + thương + tính nghĩa thành phần: ngoại + thương + tính